Cầu Thần Tài Miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Thần Tài Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu Thần Tài Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc
(29/02/2024)
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 2GN-13GN-12GN-1GN-10GN-20GN-9GN-14GN
Đặc biệt
39648
Giải nhất
89254
Giải nhì
83310
67194
Giải ba
17553
16513
90168
81966
67408
22446
Giải tư
2546
1126
7889
3202
Giải năm
8654
2727
2819
4960
8883
8030
Giải sáu
429
531
092
Giải bảy
28
92
23
99
ĐầuLôtô
002, 08
110, 13, 19
223, 26, 27, 28, 29
330, 31
446, 46, 48
553, 54, 54
660, 66, 68
7
883, 89
992, 92, 94, 99
ĐuôiLôtô
010, 30, 60
131
202, 92, 92
313, 23, 53, 83
454, 54, 94
5
626, 46, 46, 66
727
808, 28, 48, 68
919, 29, 89, 99
Kết quả xổ số miền Nam
(29/02/2024)
Thứ Năm Tây Ninh
L: 2K5
An Giang
L: AG-2K5
Bình Thuận
L: 2K5
Giải tám
46
88
71
Giải bảy
139
649
431
Giải sáu
5209
5330
3584
9027
3472
6894
0917
6308
5861
Giải năm
7290
7736
6886
Giải tư
52297
32015
47224
42491
51198
86376
85789
94073
00739
57662
07327
42860
15150
61199
07968
40224
50235
70842
94719
87442
42477
Giải ba
78446
89439
80031
28424
00483
45028
Giải nhì
51115
55364
07700
Giải nhất
33253
28595
48218
Đặc biệt
241898
818663
171510
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
00900, 08
115, 1510, 17, 18, 19
22424, 27, 2724, 28
330, 39, 3931, 36, 3931, 35
446, 464942, 42
55350
660, 62, 63, 6461, 68
77672, 7371, 77
884, 898883, 86
990, 91, 97, 98, 9894, 95, 99
Kết quả xổ số miền Trung
(29/02/2024)
Thứ Năm Bình Định
XSBDI
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
XSQB
Giải tám
23
69
31
Giải bảy
416
308
560
Giải sáu
9656
3120
1715
3399
0224
1731
2444
5640
2598
Giải năm
8933
4433
8898
Giải tư
81727
17122
90298
86210
36890
37026
36895
78398
44817
82282
17502
67040
07163
76312
11338
18420
10872
30162
93419
79073
47198
Giải ba
00050
51940
08782
99723
50511
98391
Giải nhì
74210
13684
87609
Giải nhất
39084
70033
10422
Đặc biệt
525120
856748
096454
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
002, 0809
110, 10, 15, 1612, 1711, 19
220, 20, 22, 23, 26, 2723, 2420, 22
33331, 33, 3331, 38
44040, 4840, 44
550, 5654
663, 6960, 62
772, 73
88482, 82, 84
990, 95, 9898, 9991, 98, 98, 98